中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吾
wú
(cổ) tôi; của tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吾
I, my, our; to resist, to impede
bộ thủ
口
thành phần
⿱五口
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 11:28
SÁNG THẾ 11:31
SÁNG THẾ 15:7
I LỊCH SỬ 11:35
NÊ-HÊ-MI 9:7