中文圣经
← Từ vựng
吾
wú
tôicủa tôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吾

I, my, our; to resist, to impede

bộ thủ 口thành phần ⿱五口Chữ khó đọc · wú

Xuất hiện trong 5 câu