← Từ vựng
和美
hé měi
hòa hợp; tuyệt đẹp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
hòa hợp; tuyệt đẹp
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
beautiful, pretty; pleasing