← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
和衣
hé yī
mặc quần áo khi ngủtrong quần áo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
harmony, peace; calm, peaceful
cloth; clothes, apparel; dress, coat