中文圣经
Từ vựng
yǎo yá

sắp chặt răng; nghiến răng; quyết tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bite, to gnaw

bộ thủ thành phần ⿰口交

tooth, molar; fang, tusk; serrated

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu