中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
尼
hā ní
+ Thêm vào bộ của tôi
em yêu
mật ong
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸匕
Chữ khó đọc · ní
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 13:25
QUAN ÁN 18:12
I LỊCH SỬ 7:36