中文圣经
← Từ vựng
哈底大
hā dǐ dà
Hatita

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 2 câu