中文圣经
← Từ vựng
哈曼
hā màn
Haman

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
曼

long, extended, vast; beautiful

bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱罒又Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 43 câu