中文圣经
← Từ vựng
哈洗录
hā xǐ lù
Hazeroth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
录

to copy, to record, to write down

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 5 câu