中文圣经
← Từ vựng
哈米亚楼
hā mǐ yà lóu
Hananel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
楼

multi-story building; floor

bộ thủ 木thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 2 câu