中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哑
yǎ
HSK 7
câm; nói không được
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哑
dumb, mute, hoarse
bộ thủ
口
thành phần
⿰口亚
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 4:11
THI THIÊN 31:18
MA-THI-Ơ 12:22