中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哒
dā
tác tác; tiếng ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哒
a sound made to get a horse to move
bộ thủ
口
thành phần
⿰口达
Xuất hiện trong 5 câu
TÌNH CA 1:12
TÌNH CA 4:13
TÌNH CA 4:14
MÁC 14:3
GIĂNG 12:3