中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
唤
huàn
gọi; kêu; triệu tập
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
唤
to call
bộ thủ
口
thành phần
⿰口奂
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:28