中文圣经
← Từ vựng
唤
huàn
gọikêutriệu tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唤

to call

bộ thủ 口thành phần ⿰口奂Chữ khó đọc · huàn / huan

Xuất hiện trong 3 câu