← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
唱和
chàng hè
đáp cađáp tụng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
唱
to sing, to chant, to call; ditty, song
bộ thủ 口thành phần ⿰口昌
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
to sing, to chant, to call; ditty, song
harmony, peace; calm, peaceful