中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
啦
lā
HSK 6
(tiếng); chuyện trò; tán dóc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
啦
final particle of an assertion
bộ thủ
口
thành phần
⿰口拉
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 17:12
MA-THI-Ơ 8:25
MÁC 10:49
LU-CA 8:24