中文圣经
← Từ vựng
啦
lā
HSK 6
chuyện tròtán dóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

啦

final particle of an assertion

bộ thủ 口thành phần ⿰口拉

Xuất hiện trong 4 câu