中文圣经
← Từ vựng
喘
chuǎn
HSK 7
híthenloạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喘

to pant, to gasp, to breathe heavily

bộ thủ 口thành phần ⿰口耑Chữ khó đọc · chuǎn

Xuất hiện trong 4 câu