中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
喘
chuǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hít
hen
loạn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喘
to pant, to gasp, to breathe heavily
bộ thủ
口
thành phần
⿰口耑
Chữ khó đọc · chuǎn
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 9:18
Ê-SAI 42:14
GIÊ-RÊ-MI 4:31
GIÔ-ÊN 1:20