中文圣经
← Từ vựng
嗳
ài
ơiôiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嗳

interjection indicating regret

bộ thủ 口thành phần ⿰口爱Chữ khó đọc · ài

Xuất hiện trong 4 câu