中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嗳
ài
ơi; ôi; ah
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嗳
interjection indicating regret
bộ thủ
口
thành phần
⿰口爱
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 2:10
MA-THI-Ơ 17:17
MÁC 9:19
LU-CA 9:41