← Từ vựng
四国
sì guó
Shikoku (đảo của Nhật Bản)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
四
four
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
Shikoku (đảo của Nhật Bản)
📄 Trang luyện viết (PDF)four
country, nation, state; national