中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
四
国
sì guó
+ Thêm vào bộ của tôi
Shikoku
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
四
four
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗儿
国
country, nation, state; national
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗玉
Xuất hiện trong 4 câu
ĐA-NIÊN 2:40
ĐA-NIÊN 7:23
ĐA-NIÊN 8:22
ĐA-NIÊN 8:23