中文圣经
Từ vựng
sì guó

Shikoku (đảo của Nhật Bản)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 4 câu