中文圣经
Từ vựng
sì cì

lần thứ tư; bốn lần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 9 câu