中文圣经
Từ vựng
huí xiǎng
HSK 7

hồi tưởng; nhớ lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 5 câu