← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
因子
yīn zǐ
nhân tốtính chấthệ số
Hỏi về từ này
Chữ Hán
因
cause, reason; by; because
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
cause, reason; by; because
son, child; seed, egg; fruit; small thing