中文圣经
Từ vựng
yīn zǐ

nhân tố; tính chất; hệ số

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cause, reason; by; because

bộ thủ thành phần ⿴囗大

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu