中文圣经
← Từ vựng
固执
gù zhí
HSK 7
ngang ngạnhbướng bỉnhcứng đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

固

to solidify; strength

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗古
执

to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丸

Xuất hiện trong 3 câu