中文圣经
Từ vựng
quān tào
HSK 7

bẫy; cái bẫy; mưu kế; cạm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

circle, ring, loop; to encircle

bộ thủ thành phần ⿴囗卷

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ thành phần ⿱大镸

Xuất hiện trong 5 câu