← Từ vựng
圣约
shèng yuē
giao ước; lời hứa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
约
treaty, covenant, agreement
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
giao ước; lời hứa
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
treaty, covenant, agreement