中文圣经
Từ vựng
shèng yuē

giao ước; lời hứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 5 câu