← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
在朝
zài cháo
đương chứcđang giữ chức
Hỏi về từ này
Chữ Hán
在
at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense
bộ thủ 土thành phần ⿸才土
朝
to face; direct, facing; dynasty; morning
bộ thủ 月thành phần ⿰龺月