中文圣经
Từ vựng
zài cháo

đương chức; đang giữ chức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

to face; direct, facing; dynasty; morning

bộ thủ thành phần ⿰龺月

Xuất hiện trong 9 câu