中文圣经
← Từ vựng
在深处
zài shēn chù
ở trong sâusâu sắctrong lòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 2 câu