中文圣经
Từ vựng
zài háng

tài giỏi; thông thạo; thuần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 6 câu