中文圣经
Từ vựng
dì jī

nền; chân tảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 5 câu