中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坍
塌
tān tā
+ Thêm vào bộ của tôi
sụp đổ
sạt lở
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坍
collapse; landslide
bộ thủ
土
thành phần
⿰土丹
Chữ khó đọc · tān
塌
to collapse, to fall into ruin
bộ thủ
土
thành phần
⿰土⿱日羽
Chữ khó đọc · tā
Xuất hiện trong 4 câu
CHÂM NGÔN 24:31
Ê-SAI 30:13
GIÊ-RÊ-MI 50:15
GIÊ-RÊ-MI 51:44