中文圣经
← Từ vựng
坍塌
tān tā
sụp đổsạt lở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坍

collapse; landslide

bộ thủ 土thành phần ⿰土丹Chữ khó đọc · tān
塌

to collapse, to fall into ruin

bộ thủ 土thành phần ⿰土⿱日羽Chữ khó đọc · tā

Xuất hiện trong 4 câu