中文圣经
Từ vựng
huài shì
HSK 7

việc xấu; tội lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 4 câu