← Từ vựng
坐落
zuò luò
HSK 7
nằm; đặt tại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
nằm; đặt tại
📄 Trang luyện viết (PDF)seat; to sit; to ride, to travel by
to fall, to drop; surplus, net income