中文圣经
← Từ vựng
坚硬
jiān yìng
HSK 7
cứngrắn chắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坚

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
硬

firm, hard, strong; obstinate

bộ thủ 石thành phần ⿰石更

Xuất hiện trong 5 câu