中文圣经
← Từ vựng
坚革哩
jiān gé lǐ
Cenchreae

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坚

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
哩

mile

bộ thủ 口thành phần ⿰口里Chữ khó đọc · lǐ

Xuất hiện trong 2 câu