中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
坠
zhuì
HSK 7
rơi; giáng; kéo xuống
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坠
to drop, to fall down, to sink; heavy; weight
bộ thủ
土
thành phần
⿱队土
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 15:5
QUAN ÁN 8:26
Ô-SÊ 9:14