中文圣经
Từ vựng
zhuì
HSK 7

rơi; giáng; kéo xuống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drop, to fall down, to sink; heavy; weight

bộ thủ thành phần ⿱队土

Xuất hiện trong 3 câu