中文圣经
← Từ vựng
基博罗
jī bó luó
Kibroth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
博

to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad

bộ thủ 十thành phần ⿰十尃
罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 5 câu