← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基博罗
jī bó luó
Kibroth
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
博
to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad
bộ thủ 十thành phần ⿰十尃
罗
gauze, net; to collect, to display