中文圣经
Từ vựng
jī diàn

Ghê-đê-ôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

foundation, base

bộ thủ thành phần ⿱其土

suburbs of the capital; to govern; crops

bộ thủ thành phần ⿹勹田

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa