中文圣经
← Từ vựng
塞浦路斯
sài pǔ lù sī
CyprusTây Pha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塞

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土
浦

beach, shore, river bank; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵甫Chữ khó đọc · pǔ
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 8 câu