中文圣经
← Từ vựng
塞耳
sāi ěr
bịt taikhông muốn nghe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塞

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土
耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 4 câu