中文圣经
Từ vựng
jìng wài
HSK 7

ngoài lãnh thổ; nước ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

boundary, frontier; area, region

bộ thủ thành phần ⿰土竟

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 4 câu