中文圣经
← Từ vựng
壮年
zhuàng nián
độ tuổi trưởng thànhgiai đoạn hùng mạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

壮

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 5 câu