← Từ vựng
壮年
zhuàng nián
độ tuổi trưởng thành; giai đoạn hùng mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
độ tuổi trưởng thành; giai đoạn hùng mạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)big, large; robust, strong; the name of a tribe
year; anniversary; a person's age