← Từ vựng
多于
duō yú
hơn; nhiều hơn; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
hơn; nhiều hơn; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
at, in, on; to, from; alas!