中文圣经
Từ vựng
duō yú

hơn; nhiều hơn; vượt quá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 3 câu