中文圣经
← Từ vựng
多半
duō bàn
HSK 6
phần lớncó lẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
半

half; semi-, incomplete

bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛

Xuất hiện trong 5 câu