← Từ vựng
多半
duō bàn
HSK 6
phần lớn; có lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
phần lớn; có lẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
half; semi-, incomplete