中文圣经
← Từ vựng
大半
dà bàn
hơn một nửaphần lớnkhoảng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
半

half; semi-, incomplete

bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛

Xuất hiện trong 4 câu