← Từ vựng
大半
dà bàn
hơn một nửa; phần lớn; khoảng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
hơn một nửa; phần lớn; khoảng
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
half; semi-, incomplete