中文圣经
← Từ vựng
大卫
dà wèi
Đa-vít

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
卫

to guard, to protect, to defend

bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一

Xuất hiện trong 914 câu

…và 854 câu nữa