← Từ vựng
大卫
dà wèi
Đa-vít
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
卫
to guard, to protect, to defend
bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一
Xuất hiện trong 908 câu
RU-TƠ 4:17RU-TƠ 4:22I SA-MU-ÊN 16:13I SA-MU-ÊN 16:19I SA-MU-ÊN 16:20I SA-MU-ÊN 16:21I SA-MU-ÊN 16:22I SA-MU-ÊN 16:23I SA-MU-ÊN 17:12I SA-MU-ÊN 17:14I SA-MU-ÊN 17:15I SA-MU-ÊN 17:17I SA-MU-ÊN 17:19I SA-MU-ÊN 17:20I SA-MU-ÊN 17:22I SA-MU-ÊN 17:23I SA-MU-ÊN 17:26I SA-MU-ÊN 17:28I SA-MU-ÊN 17:29I SA-MU-ÊN 17:30I SA-MU-ÊN 17:31I SA-MU-ÊN 17:32I SA-MU-ÊN 17:33I SA-MU-ÊN 17:34I SA-MU-ÊN 17:37I SA-MU-ÊN 17:38I SA-MU-ÊN 17:39I SA-MU-ÊN 17:41I SA-MU-ÊN 17:42I SA-MU-ÊN 17:43I SA-MU-ÊN 17:44I SA-MU-ÊN 17:45I SA-MU-ÊN 17:48I SA-MU-ÊN 17:49I SA-MU-ÊN 17:50I SA-MU-ÊN 17:51I SA-MU-ÊN 17:54I SA-MU-ÊN 17:55I SA-MU-ÊN 17:57I SA-MU-ÊN 17:58I SA-MU-ÊN 18:1I SA-MU-ÊN 18:2I SA-MU-ÊN 18:3I SA-MU-ÊN 18:4I SA-MU-ÊN 18:5I SA-MU-ÊN 18:6I SA-MU-ÊN 18:7I SA-MU-ÊN 18:8I SA-MU-ÊN 18:9I SA-MU-ÊN 18:10I SA-MU-ÊN 18:11I SA-MU-ÊN 18:12I SA-MU-ÊN 18:13I SA-MU-ÊN 18:14I SA-MU-ÊN 18:15I SA-MU-ÊN 18:16I SA-MU-ÊN 18:17I SA-MU-ÊN 18:18I SA-MU-ÊN 18:19I SA-MU-ÊN 18:20
…và 848 câu nữa