中文圣经
Từ vựng
dà wèi

Đa-vít

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to guard, to protect, to defend

bộ thủ thành phần ⿱乛一

Xuất hiện trong 908 câu

…và 848 câu nữa