← Từ vựng
大和
dà hé
Đại Hòa (tên Nhật Bản)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
Đại Hòa (tên Nhật Bản)
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
harmony, peace; calm, peaceful