中文圣经
Từ vựng
dà hé

Đại Hòa (tên Nhật Bản)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 5 câu