中文圣经
Từ vựng
dà mǔ zhǐ

ngón cái; ngón tay cái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

thumb; big toe

bộ thủ thành phần ⿰扌母

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ thành phần ⿰扌旨

Xuất hiện trong 9 câu