← Từ vựng
大拇指
dà mǔ zhǐ
ngón cái; ngón tay cái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
拇
thumb; big toe
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌母
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
ngón cái; ngón tay cái
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
thumb; big toe
finger, toe; to point, to indicate