← Từ vựng
大楼
dà lóu
HSK 4
tòa nhà; toà nhà cao tầng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄
tòa nhà; toà nhà cao tầng
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
multi-story building; floor