中文圣经
← Từ vựng
大比拉
dà bǐ lā
Daberath

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 3 câu