← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大比拉
dà bǐ lā
Daberath
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立