← Từ vựng
大王
dà wáng
vua; ông vua; bậc thầy; người giỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
vua; ông vua; bậc thầy; người giỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
king, ruler; royal; surname