中文圣经
Từ vựng
dà shēng

sinh viên đại học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 3 câu