← Từ vựng
大生
dà shēng
sinh viên đại học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
sinh viên đại học
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
life, lifetime; birth; growth