← Từ vựng
大胆
dà dǎn
HSK 5
táo bạo; liều lĩnh; can dám; dũng cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦
táo bạo; liều lĩnh; can dám; dũng cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
gallbladder; gall, guts, courage