中文圣经
← Từ vựng
大胆
dà dǎn
HSK 5
táo bạoliều lĩnhcan dámdũng cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 3 câu